en controller
Bản dịch
- en controls Komputeko
- eo regilo Christian Bertin, WordPress
- eo adaptilo Komputada Leksikono
- eo regulilo Komputada Leksikono
- nl besturingseenheid f ICT VNU
- ja 制御装置 (Gợi ý tự động)
- ja コントローラー (Gợi ý tự động)
- en control (Gợi ý tự động)
- en controller (Gợi ý tự động)
- ja アダプター (Gợi ý tự động)
- en (device) adapter (Gợi ý tự động)
- en (device) controller (Gợi ý tự động)
- ja 調整器 (Gợi ý tự động)
- ja レギュレーター (Gợi ý tự động)
- eo kontrolisto (Dịch ngược)
- ja 検査官 (Gợi ý tự động)
- ja 監査役 (Gợi ý tự động)
- ja 検札係 (Gợi ý tự động)
- en checker (Gợi ý tự động)



Babilejo