en consistent
Pronunciation: /kənˈsɪstənt/
Bản dịch
- eo kohera Komputada Leksikono, Christian Bertin
- nl consistent ICT VNU
- ja 首尾一貫した (論理が) (Gợi ý tự động)
- ja 筋道の通った (Gợi ý tự động)
- ja まとまりのある (Gợi ý tự động)
- ja 凝集した (Gợi ý tự động)
- ja 干渉性の (光が) (Gợi ý tự động)
- ja コヒーレントな (Gợi ý tự động)
- en coherent (Gợi ý tự động)
- en connected (Gợi ý tự động)
- en consistent (Gợi ý tự động)
- en stuck together (Gợi ý tự động)
- eo akorda (Dịch ngược)
- eo konsekvenca (Dịch ngược)
- eo unuforma (Dịch ngược)
- en compatible (Gợi ý tự động)
- ja 一致に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 調和に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 和音に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 筋の通った (Gợi ý tự động)
- en consequent (Gợi ý tự động)
- en logically following (Gợi ý tự động)
- ja 帰結に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 結果に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 成り行きに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 同じ形の (Gợi ý tự động)
- ja 一様な (Gợi ý tự động)
- en consonant (Gợi ý tự động)
- en monotonous (Gợi ý tự động)
- en uniform (Gợi ý tự động)



Babilejo