en commit
Pronunciation: /kəˈmɪt/
Bản dịch
- eo enmeti LibreOffice
- eo enmeto Komputeko
- ja 入れる (中に) (Gợi ý tự động)
- ja 挿入する (Gợi ý tự động)
- io insertar (t) (Gợi ý tự động)
- en to insert (Gợi ý tự động)
- en put in (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en deposit (Gợi ý tự động)
- en commit (Gợi ý tự động)
- en check in (Gợi ý tự động)
- en inclusion (Gợi ý tự động)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en insert (Gợi ý tự động)
- en insertion (Gợi ý tự động)
- ja 入れること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 挿入すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo devoligi (Dịch ngược)
- ja 義務を負わせる (Gợi ý tự động)
- ja 縛る (Gợi ý tự động)
- eo devontigi (Gợi ý tự động)
- en to obligate (Gợi ý tự động)
- en oblige (Gợi ý tự động)



Babilejo