en command
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komando PIV 2002
- eo instrukcio Komputada Leksikono
- eo ordono Reta Vortaro
- es comando Komputeko
- es comando Komputeko
- fr commande Komputeko
- nl opdracht m, f ICT VNU
- nl commando Komputeko
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 制御コマンド (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- ja 指示 (Gợi ý tự động)
- ja 訓令 (Gợi ý tự động)
- en directions (Gợi ý tự động)
- en orders (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- ja 指図 (Gợi ý tự động)
- en commandment (Gợi ý tự động)
- en edict (Gợi ý tự động)
- en ordinance (Gợi ý tự động)
- en precept (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- eo laboradministra (Dịch ngược)
- eo scipovo (Dịch ngược)
- en job-control (Gợi ý tự động)
- ja 技能 (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en competency (Gợi ý tự động)
- en proficiency (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- en know-how (Gợi ý tự động)



Babilejo