en combination
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kombinaĵo Komputada Leksikono
- nl combinatie f Komputeko
- ja 組み合わせたもの (Gợi ý tự động)
- ja コンビネーション (Gợi ý tự động)
- ja 化合物 (Gợi ý tự động)
- ja 組合せ (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- eo kombinado (Dịch ngược)
- eo kombino (Dịch ngược)
- eo kunmetaĵo (Dịch ngược)
- eo kunmetitaĵo (Dịch ngược)
- eo unuigo (Dịch ngược)
- ja 組み合せ (Gợi ý tự động)
- ja 結合 (Gợi ý tự động)
- ja 配合 (Gợi ý tự động)
- ja 化合 (Gợi ý tự động)
- ja 合成語 (Gợi ý tự động)
- en assemblage (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- ja 統一 (Gợi ý tự động)
- ja 統合 (Gợi ý tự động)
- en joining (Gợi ý tự động)
- en junction (Gợi ý tự động)
- en union (Gợi ý tự động)
- en amalgamation (Gợi ý tự động)
- en unification (Gợi ý tự động)



Babilejo