Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
civit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー

eo civito

Từ mục chính:
Vortanalizo:
civit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io civito

Bản dịch

eo civita

Vortanalizo:
civit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィー

Bản dịch

eo civiti

Vortanalizo:
civit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴィーティ

Bản dịch

(?) civito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,292,243 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.457 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog