Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cit/it/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

eo cititaj

Vortanalizo
cit/it/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Ví dụ

eo citita

Vortanalizo
cit/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Ví dụ

eo citi

Từ mục chính:
cit/i
Vortanalizo
cit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: citer | en: cite | de: citiren | ru: цитировать | pl: przytaczać, cytować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cito

Vortanalizo
cit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo cita

Vortanalizo
cit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) cititaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 26,020,980 inferencoj, 2.089 CPU-sekundoj en 2.285 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog