Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

eo citilo

Từ mục chính:
cit/i
Cấu trúc từ:
cit/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

Ví dụ

eo citila

Cấu trúc dự đoán:
cit/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

eo citili

Cấu trúc dự đoán:
cit/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Bản dịch

eo citi

Từ mục chính:
cit/i
Cấu trúc từ:
cit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: citer | en: cite | de: citiren | ru: цитировать | pl: przytaczać, cytować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cito

Cấu trúc dự đoán:
cit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo cita

Cấu trúc dự đoán:
cit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) citilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,048,490 inferencoj, 0.592 CPU-sekundoj en 0.599 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog