Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cit/il/o
Cấu trúc dự đoán:
cit/i/lo
Prononco per kanaoj:
ツィティー

eo citilo

Từ mục chính:
cit/i
Cấu trúc từ:
cit/il/o
Cấu trúc dự đoán:
cit/i/lo
Prononco per kanaoj:
ツィティー

Bản dịch

Ví dụ

eo citila

Cấu trúc dự đoán:
cit/il/acit/i/la
Prononco per kanaoj:
ツィティー

Bản dịch

eo citili

Cấu trúc dự đoán:
cit/il/icit/ilici/tili
Prononco per kanaoj:
ツィティー

Bản dịch

eo citi

Từ mục chính:
cit/i
Cấu trúc từ:
cit/i
Prononco per kanaoj:
ツィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: citer | en: cite | de: citiren | ru: цитировать | pl: przytaczać, cytować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cito

Cấu trúc dự đoán:
cit/oci/to
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo cita

Cấu trúc dự đoán:
cit/aci/ta
Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

(?) citilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 733,020 inferencoj, 0.438 CPU-sekundoj en 0.452 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog