Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cit
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo cit/i

citi

Vortanalizo
cit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: citer | en: cite | de: citiren | ru: цитировать | pl: przytaczać, cytować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

citado

citaĵo

citilo

misciti

reciti

suprecitita

Từ chứa gốc "cit"

eo cit-

Vortanalizo
cit/-
Cách phát âm bằng kana:
ツィ -

Từ đồng nghĩa

(?) cit

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 12,511,260 inferencoj, 0.876 CPU-sekundoj en 3.078 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog