Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cinabr/o/ruĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィナルーヂャ

eo cinabroruĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cinabr/o/ruĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィナルーヂャ

Bản dịch

eo cinabroruĝi

Vortanalizo:
cinabr/o/ruĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィナルー

Bản dịch

eo cinabroruĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cinabr/o/ruĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィナルーヂョ

Bản dịch

(?) cinabroruĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,771,038 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.513 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog