Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cinabr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo cinabra

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cinabr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cinabri

Vortanalizo:
cinabr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cinabro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cinabr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cinabre | en: cinnabar | de: Zinnober | ru: киноварь | pl: cynober.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io cinabro

Bản dịch

(?) cinabra

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 191,068 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.290 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog