Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cim/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィミー

eo cimigo

Vortanalizo:
cim/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィミー

Ví dụ

eo cimo

Từ mục chính:
cim/o
Vortanalizo:
cim/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: punaise | en: bug | de: Wanze | ru: клопъ | pl: pluskwa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io cimo

Bản dịch

eo cima

Vortanalizo:
cim/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cimi

Vortanalizo:
cim/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) cimigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,265,783 inferencoj, 0.644 CPU-sekundoj en 0.885 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog