Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cimati/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィマティー

eo cimatio

Vortanalizo:
cimati/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィマティー

Bản dịch

eo cimatia

Vortanalizo:
cimati/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィマティー

Bản dịch

eo cimatii

Vortanalizo:
cimati/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィマティー

Bản dịch

(?) cimatio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,445,323 inferencoj, 0.407 CPU-sekundoj en 0.962 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog