Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cim/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo cima

Vortanalizo
cim/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cimi

Vortanalizo
cim/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo cimo

Từ mục chính:
cim/o
Vortanalizo
cim/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: punaise | en: bug | de: Wanze | ru: клопъ | pl: pluskwa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io cimo

Bản dịch

(?) cima

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,674,141 inferencoj, 1.254 CPU-sekundoj en 2.926 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog