Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
cikad/o
Prononco per kanaoj:
ツィカー

eo cikado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cikad/o
Prononco per kanaoj:
ツィカー

Bản dịch

io cikado

Bản dịch

eo cikada

Cấu trúc dự đoán:
cikad/a
Prononco per kanaoj:
ツィカー

Ví dụ

eo ciki

Prononco per kanaoj:
ツィー

Bản dịch

(?) cikado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog