Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cign/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo cigno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cign/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cygne | en: swan | de: Schwan | ru: лебедь | pl: łabędź.

Bản dịch

Ví dụ

io cigno

Bản dịch

eo Cigno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cign/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo cigna

Cấu trúc dự đoán:
cign/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

Ví dụ

eo cigni

Cấu trúc dự đoán:
cign/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

(?) cigno

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 471,743 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog