Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cifer/il/oci/fer/il/ocifer/i/lo
Prononco per kanaoj:
ツィフリー

eo ciferilo

Cấu trúc dự đoán:
cifer/il/oci/fer/il/ocifer/i/lo
Prononco per kanaoj:
ツィフリー

Bản dịch

eo ciferi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cifer/i
Cấu trúc dự đoán:
ci/fer/ici/feri
Prononco per kanaoj:
ツィェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cifero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cifer/o
Cấu trúc dự đoán:
ci/fer/oci/fe/ro
Prononco per kanaoj:
ツィェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chiffre | en: cipher | de: Ziffer | ru: цифра | pl: cyfra.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cifera

Cấu trúc dự đoán:
cifer/aci/fer/a
Prononco per kanaoj:
ツィェー

Bản dịch

Ví dụ

(?) ciferilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 837,972 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.344 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog