Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cic
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo cic/o

cico

Vortanalizo:
cic/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

cicumo

Từ chứa gốc "cic"

(?) cic

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 138,515 inferencoj, 0.103 CPU-sekundoj en 0.234 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog