Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en chunk

Bản dịch

  • eo bloko (Dịch ngược)
  • eo bulo (Dịch ngược)
  • eo peco (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ブロック (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 街区 (Gợi ý tự động)
  • ja 一つづり (Gợi ý tự động)
  • io bloko (Gợi ý tự động)
  • en block (Gợi ý tự động)
  • en boulder (Gợi ý tự động)
  • en unit (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 大块 (Gợi ý tự động)
  • zh 砧板 (Gợi ý tự động)
  • zh 拍纸簿 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 団子 (Gợi ý tự động)
  • en ball (Gợi ý tự động)
  • en clod (Gợi ý tự động)
  • en hunk (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • en wad (Gợi ý tự động)
  • en bullet (Gợi ý tự động)
  • zh (可塑性的)球 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 一片 (Gợi ý tự động)
  • ja 一切れ (Gợi ý tự động)
  • ja 一つ (Gợi ý tự động)
  • ja 破片 (Gợi ý tự động)
  • ja 断片 (Gợi ý tự động)
  • ja 部品 (Gợi ý tự động)
  • ja 一部分 (Gợi ý tự động)
  • ja 一品 (Gợi ý tự động)
  • ja 作品 (Gợi ý tự động)
  • io peco (Gợi ý tự động)
  • io spano (Gợi ý tự động)
  • en bit (Gợi ý tự động)
  • en piece (Gợi ý tự động)
  • en shred (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
chunk ...
Cách phát âm bằng kana:
フン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,086 inferencoj, 0.113 CPU-sekundoj en 0.131 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog