en chisel
Bản dịch
- eo ĉizi (Dịch ngược)
- eo ĉizilo (Dịch ngược)
- eo skulptilo (Dịch ngược)
- ja のみで彫る (Gợi ý tự động)
- ja 刻みこむ (Gợi ý tự động)
- ja 彫刻する (Gợi ý tự động)
- ja 練る (Gợi ý tự động)
- ja 彫琢する (Gợi ý tự động)
- io cizelar (Gợi ý tự động)
- en to carve (Gợi ý tự động)
- ja のみ (Gợi ý tự động)
- ja たがね (Gợi ý tự động)
- en graving tool (Gợi ý tự động)
- en chiseling tool (Gợi ý tự động)
- ja 彫刻刀 (Gợi ý tự động)



Babilejo