Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
cezar/o
Prononco per kanaoj:
ツェザー

eo cezaro

Cấu trúc từ:
cezar/o
Prononco per kanaoj:
ツェザー

Từ đồng nghĩa

eo Cezaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cezar/o
Prononco per kanaoj:
ツェザー

Bản dịch

eo cezara

Cấu trúc dự đoán:
cezar/a
Prononco per kanaoj:
ツェザー

Ví dụ

eo cezi/?

Từ chứa gốc "cezi"

cezio

(?) cezaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog