Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ceter/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー

eo cetero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ceter/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー

Bản dịch

io cetero

Bản dịch

eo cetera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ceter/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: autre (le reste) | en: rest, remainder | de: übrig | ru: прочій | pl: pozostały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) cetero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 530,259 inferencoj, 0.267 CPU-sekundoj en 0.288 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog