Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cetac/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ツェターツォ

eo cetacoj

Vortanalizo:
cetac/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ツェターツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cetaco

Vortanalizo:
cetac/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェターツォ

Bản dịch

(?) cetacoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 451,696 inferencoj, 0.180 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog