Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cerv
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo cerv/o

cervo

Cấu trúc từ:
cerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: cerf | en: deer | de: Hirsch | ru: олень | pl: jeleń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

cervaĵo

cervido

cervino

damcervo

lancocervo

vircervo

Từ chứa gốc "cerv"

(?) cerv

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 172,710 inferencoj, 0.097 CPU-sekundoj en 0.138 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog