Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cert/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェティギー

eo certigilo

Cấu trúc dự đoán:
cert/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェティギー

Từ đồng nghĩa

eo certigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cert/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェティー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: assurer | en: assure | de: versichern | ru: увѣрять | pl: zapewniać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo certigo

Cấu trúc dự đoán:
cert/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェティー

Bản dịch

eo certiga

Cấu trúc dự đoán:
cert/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェティー

Bản dịch

eo certo

Cấu trúc dự đoán:
cert/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

(?) certigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 767,160 inferencoj, 0.514 CPU-sekundoj en 0.536 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog