Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
centr/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンルー

eo centrulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo centrula

Cấu trúc dự đoán:
centr/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンルー

Bản dịch

eo centruli

Cấu trúc dự đoán:
cent/rul/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンルー

Bản dịch

eo centro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io centro

Bản dịch

eo centra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

eo centri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

(?) centrulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,498,850 inferencoj, 0.822 CPU-sekundoj en 1.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog