Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
centr/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー

eo centrejo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
centr/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー

Bản dịch

eo centreja

Vortanalizo:
centr/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー

Bản dịch

eo centreji

Vortanalizo:
centr/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー

Bản dịch

eo centri

Từ mục chính:
Vortanalizo:
centr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo centro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
centr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io centro

Bản dịch

eo centra

Từ mục chính:
Vortanalizo:
centr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

(?) centrejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,911,769 inferencoj, 0.724 CPU-sekundoj en 0.891 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog