Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cent/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ

eo centi

Vortanalizo:
cent/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ
Eble vi serĉas: centi-

eo centi-

centi-

Vortanalizo:
centi
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ -
[接頭辞](補助単位,=100分の1)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "centi-"

eo cento

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cent/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

io cento

Bản dịch

eo centa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cent/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

(?) centi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 773,029 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.397 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog