Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
cent/estr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

eo centestro

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cent/estr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo centestra

Vortanalizo:
cent/estr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo centestri

Vortanalizo:
cent/estr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo cento

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cent/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

io cento

Bản dịch

eo centa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
cent/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

eo centi

Vortanalizo:
cent/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ
Eble vi serĉas: centi-

(?) centestro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,352,127 inferencoj, 0.586 CPU-sekundoj en 0.601 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog