Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cent/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

eo centa

Từ mục chính:
Vortanalizo
cent/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

eo centi

Vortanalizo
cent/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ
Eble vi serĉas: centi-

eo cento

Từ mục chính:
Vortanalizo
cent/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

Ví dụ

io cento

Bản dịch

(?) centa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 456,614 inferencoj, 0.318 CPU-sekundoj en 0.442 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog