Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
ツェーメン

eo cement/o

Từ chứa gốc "cement"

cemento

Cấu trúc từ:
cement/o
Prononco per kanaoj:
ツェメン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ciment, lut | en: cement, lute | de: Cement, Kitt | ru: цементъ | pl: cement, kit.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

cementado

cementi

kuncementiĝo

en cement

Bản dịch

(?) cement

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog