Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
celsius/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェスィウー

eo celsiusa

Cấu trúc từ:
celsius/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェスィウー

Bản dịch

eo celsiusi

Cấu trúc dự đoán:
celsius/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェスィウースィ

Bản dịch

eo celsiuso

Cấu trúc dự đoán:
celsius/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェスィウー

Bản dịch

(?) celsiusa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 783,519 inferencoj, 0.378 CPU-sekundoj en 0.506 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog