Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en cellulite

Bản dịch

fr cellule

Bản dịch

  • en cell (Dịch ngược)

en cello

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cel/lul/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェッル

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,080,632 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog