Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
celibat/o
Cấu trúc dự đoán:
cel/i/bat/ocel/i/ba/to
Prononco per kanaoj:
ツェリバー

eo celibato

Cấu trúc từ:
celibat/o
Cấu trúc dự đoán:
cel/i/bat/ocel/i/ba/to
Prononco per kanaoj:
ツェリバー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celiba

Cấu trúc dự đoán:
cel/i/ba
Prononco per kanaoj:
ツェ

Bản dịch

io celiba

Bản dịch

(?) celibato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog