Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
cel/er/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo celeri/o

celerio

Cấu trúc từ:
celeri/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

folicelerio

supcelerio

tubercelerio

Từ chứa gốc "celeri"

eo celo

Từ mục chính:
cel/o
Cấu trúc từ:
cel/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
エスペラント語の「celo」は、「目標」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cela

Cấu trúc dự đoán:
cel/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Ví dụ

eo celi

Từ mục chính:
cel/o
Cấu trúc từ:
cel/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: viser | en: aim | de: zielen | ru: цѣлиться | pl: celować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) celeri

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 676,107 inferencoj, 0.368 CPU-sekundoj en 0.387 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog