Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ced/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェディー

eo cedigi

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo:
ced/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo cedigo

Vortanalizo:
ced/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェディー

Bản dịch

eo cediga

Vortanalizo:
ced/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェディー

Bản dịch

eo cedo

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo:
ced/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ceda

Vortanalizo:
ced/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Bản dịch

Ví dụ

eo cedi

Từ mục chính:
ced/i
Vortanalizo:
ced/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: céder | en: yield, give up | de: abtreten, weichen | ru: уступать | pl: ustępować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) cedigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,163,904 inferencoj, 0.556 CPU-sekundoj en 0.604 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog