Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
buk/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー

eo buko

Từ mục chính:
buk/o
Cấu trúc từ:
buk/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: boucle | en: latch, buckle | de: Schnalle | ru: пряжка | pl: sprzączka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buka

Cấu trúc dự đoán:
buk/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo buki

Từ mục chính:
buk/o
Cấu trúc từ:
buk/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) buko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 264,008 inferencoj, 0.245 CPU-sekundoj en 0.486 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog