Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
buf/on/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

eo bufona

Vortanalizo:
buf/on/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bufono

Vortanalizo:
bufon/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buf/o

bufo

Vortanalizo:
buf/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: crapaud | en: toad | de: Kröte | ru: жаба | pl: ropucha.

Bản dịch

Từ chứa gốc "buf"

(?) bufona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,199,515 inferencoj, 0.382 CPU-sekundoj en 0.790 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog