Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
buda/ism/abud/a/ism/abu/da/ism/a
Prononco per kanaoj:
ブダ

eo budaisma

Cấu trúc dự đoán:
buda/ism/abud/a/ism/abu/da/ism/a
Prononco per kanaoj:
ブダ

Bản dịch

eo budaismo

Cấu trúc từ:
buda/ism/o
Cấu trúc dự đoán:
buda/is/mobud/a/ism/obu/da/ism/o
Prononco per kanaoj:
ブダ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo budao

Cấu trúc từ:
buda/o
Cấu trúc dự đoán:
bud/a/obu/da/o
Prononco per kanaoj:
ダー

Bản dịch

(?) budaisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog