Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
brut/ec/e
Prononco per kanaoj:
テーツェ

eo brutece

Cấu trúc dự đoán:
brut/ec/e
Prononco per kanaoj:
テーツェ

Bản dịch

eo bruteca

Cấu trúc dự đoán:
brut/ec/a
Prononco per kanaoj:
テーツァ

Bản dịch

eo bruteci

Cấu trúc dự đoán:
brut/ec/ibrut/e/cibru/te/ci
Prononco per kanaoj:
テーツィ

Bản dịch

eo bruto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brut/o
Cấu trúc dự đoán:
bru/to
Prononco per kanaoj:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brute, bétail | en: brute | de: Vieh | ru: скотъ | pl: bydło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bruto

Bản dịch

eo bruta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brut/a
Cấu trúc dự đoán:
bru/ta
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruti

Cấu trúc dự đoán:
brut/i
Prononco per kanaoj:
ルーティ

Bản dịch

(?) brutece

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog