Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
brut/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

eo bruta

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brut/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo Bruta

Vortanalizo:
brut/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo bruti

Vortanalizo:
brut/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーティ

Bản dịch

eo bruto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brut/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brute, bétail | en: brute | de: Vieh | ru: скотъ | pl: bydło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io bruto

Bản dịch

(?) bruta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 380,229 inferencoj, 0.400 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog