Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brun/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

eo brunulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brun/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo brunula

Cấu trúc dự đoán:
brun/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo brunuli

Cấu trúc dự đoán:
brun/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Bản dịch

eo bruno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brun/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo bruna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brun/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brun | en: brown | de: braun | ru: бурый | pl: brunatny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bruna

Bản dịch

eo bruni

Cấu trúc dự đoán:
brun/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

(?) brunulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,837,472 inferencoj, 1.116 CPU-sekundoj en 1.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog