Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo bronzaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bronz//o
Cấu trúc dự đoán:
bronz/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ロンザージョ

Bản dịch

eo bronzi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bronz/i
Prononco per kanaoj:
ロンズィ

Bản dịch

eo bronzo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bronz/o
Prononco per kanaoj:
ロン

Bản dịch

io bronzo

Bản dịch

eo bronza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bronz/a
Prononco per kanaoj:
ロン

Bản dịch

Ví dụ

(?) bronzaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog