Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brod/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

eo brodilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brod/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo brodila

Cấu trúc dự đoán:
brod/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo brodili

Cấu trúc dự đoán:
brod/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo brodi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brod/i
Cách phát âm bằng kana:
ローディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: broder | en: stitch, embroider | de: sticken | ru: вышивать | pl: haftować.

Bản dịch

eo brodo

Cấu trúc dự đoán:
brod/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo broda

Cấu trúc dự đoán:
brod/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

(?) brodilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,278,454 inferencoj, 0.636 CPU-sekundoj en 0.742 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog