Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
briz/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

eo brizeto

Cấu trúc từ:
briz/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

eo brizeta

Cấu trúc dự đoán:
briz/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

eo brizeti

Cấu trúc dự đoán:
briz/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼーティ

Bản dịch

eo brizo

Cấu trúc từ:
briz/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo briza

Cấu trúc dự đoán:
briz/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo brizi

Cấu trúc dự đoán:
briz/i
Cách phát âm bằng kana:
リーズィ

Bản dịch

(?) brizeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 839,031 inferencoj, 0.540 CPU-sekundoj en 0.770 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog