Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
brit
Cách phát âm bằng kana:

eo brit/o

brito

Vortanalizo
brit/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

brita

Britio

Britujo

Từ chứa gốc "brit"

en Brit

Bản dịch

(?) brit

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,360,837 inferencoj, 0.723 CPU-sekundoj en 2.601 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog