Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brazil/an/o
Cấu trúc dự đoán:
brazil/a/nobrazil/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ラズィ

eo brazilano

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brazil/an/o
Cấu trúc dự đoán:
brazil/a/nobrazil/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ラズィ

Bản dịch

eo Brazilano

Cấu trúc từ:
brazil/an/o
Cấu trúc dự đoán:
brazil/a/nobrazil/a/n/o
Prononco per kanaoj:
ラズィ

Bản dịch

eo brazilana

Cấu trúc dự đoán:
brazil/an/abrazil/a/n/a
Prononco per kanaoj:
ラズィ

Bản dịch

eo brazilani

Cấu trúc dự đoán:
brazil/an/ibrazil/a/nibrazil/a/n/i
Prononco per kanaoj:
ラズィ

Bản dịch

eo brazila

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brazil/a
Prononco per kanaoj:
ズィー

Bản dịch

Ví dụ

eo brazili/?

Từ chứa gốc "brazili"

Brazilio

brazilio

eo brazi

Cấu trúc từ:
braz/i
Prononco per kanaoj:
ラーズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) brazilano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog