Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
bon/vol/e
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー

eo bonvole

Từ mục chính:
vol/i
Vortanalizo:
bon/vol/e
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonvola

Từ mục chính:
vol/i
Vortanalizo:
bon/vol/a
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bonvoli

Từ mục chính:
vol/i
Vortanalizo:
bon/vol/i
Cách phát âm bằng kana:
ボンヴォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) bonvole

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,792 inferencoj, 0.173 CPU-sekundoj en 0.197 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog