Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bon/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ネーツォ

eo boneco

Từ mục chính:
bon/a
Cấu trúc từ:
bon/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ネーツォ

Bản dịch

eo boneca

Cấu trúc dự đoán:
bon/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ネーツァ

Bản dịch

eo boneci

Cấu trúc dự đoán:
bon/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ネーツィ

Bản dịch

eo bona

Từ mục chính:
bon/a
Cấu trúc từ:
bon/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー
エスペラント語の「bona」は、「良い」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bon | en: good | de: gut | ru: хорошій, добрый | pl: dobry.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bona

Bản dịch

eo boni

Cấu trúc dự đoán:
bon/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

eo bono

Từ mục chính:
bon/a
Cấu trúc từ:
bon/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

Ví dụ

(?) boneco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,260,220 inferencoj, 0.754 CPU-sekundoj en 0.955 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog