Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
bol/as
Cách phát âm bằng kana:
ボー

en bolas

Bản dịch

eo boli

Từ mục chính:
bol/i
Cấu trúc từ:
bol/i
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bouillir | en: boil (vb.) | de: sieden | ru: кипѣть | pl: kipić, wrzeć.

Bản dịch

Ví dụ

eo bolo

Từ mục chính:
bol/i
Cấu trúc từ:
bol/o
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

io bolo

Bản dịch

eo bola

Cấu trúc dự đoán:
bol/a
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

en bola

Bản dịch

(?) bolas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 410,412 inferencoj, 0.427 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog